Search
Thứ Ba 16 Tháng Tư 2024
  • :
  • :

Dược sĩ chia sẻ kiến thức dược lý kháng sinh nhóm Beta-Lactam

1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (2 votes, average: 5,00 out of 5)
Loading...
Chia sẻ:

Kháng sinh nhóm Beta-Lactam được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm trùng và các bệnh lý khác. Hãy cùng dược sĩ tìm hiểu kiến thức dược lý kháng sinh nhóm Beta-Lactam trong bài viết sau đây!

Dược sĩ chia sẻ kiến thức dược lý kháng sinh nhóm Beta-Lactam

Dược lý kháng sinh nhóm Beta-Lactam

Dược sĩ Cao đẳng Dược TPHCM cho biết: Kháng sinh nhóm Beta-Lactam có dược lý hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tổng hợp và bảo vệ của vách tế bào vi khuẩn. Nhóm này bao gồm nhiều loại kháng sinh khác nhau như penicillin, cephalosporin, carbapenem và monobactam. Tất cả đều có một nhóm beta-lactam trong cấu trúc hóa học của chúng, gây ảnh hưởng đến sự tổng hợp tường vi khuẩn, gây ra sự phá vỡ của tường vi khuẩn và dẫn đến tử vong của vi khuẩn.

Nhóm kháng sinh này làm việc bằng cách kết hợp với một enzym gọi là beta-lactamase, được sản xuất bởi vi khuẩn để phân hủy những loại kháng sinh khác. Beta-lactamase có khả năng phân hủy nhóm beta-lactam trong kháng sinh, khiến chúng trở nên vô hiệu hóa. Tuy nhiên, kháng sinh nhóm Beta-Lactam đã được thiết kế để kháng lại sự tấn công của beta-lactamase, đồng thời tiêu diệt vi khuẩn mà không bị phân hủy.

Nhóm kháng sinh này có thể được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng khác nhau, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm màng não, nhiễm trùng da và nhiễm trùng huyết. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ để đảm bảo độ an toàn và hiệu quả của điều trị.

Kháng sinh nhóm Beta-Lactam gồm những loại nào?

Nhóm kháng sinh Beta-Lactam bao gồm các loại kháng sinh sau đây:

  1. Penicillin: bao gồm các dẫn xuất như amoxicillin, ampicillin, penicillin G, penicillin V, nafcillin và oxacillin.
  2. Cephalosporin: bao gồm các thế hệ cephalosporin khác nhau như cephalexin, ceftriaxone, cefotaxime, ceftazidime và cefepime.
  3. Carbapenem: bao gồm các kháng sinh như imipenem, meropenem, ertapenem và doripenem.
  4. Monobactam: chỉ có một loại kháng sinh thuộc nhóm này, là aztreonam.

Nhóm kháng sinh Beta-Lactam có tính chất rộng phổ và được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Tuy nhiên, do sự gia tăng của kháng thuốc, một số vi khuẩn đã phát triển khả năng kháng lại với nhóm kháng sinh này.

Liều dùng khuyến cáo của Kháng sinh nhóm Beta-Lactam là bao nhiêu ở mỗi nhóm đối tượng?

Liều dùng kháng sinh nhóm Beta-Lactam có thể khác nhau tùy thuộc vào từng loại kháng sinh và từng đối tượng bệnh nhân cụ thể. Dưới đây là một số thông tin về liều dùng khuyến cáo của một số loại kháng sinh nhóm Beta-Lactam đối với một số đối tượng bệnh nhân thông thường được các dược sĩ tại các trường Cao đẳng Dược Hà Nội chia sẻ:

  1. Penicillin: Thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng nhẹ. Liều khuyến cáo thông thường là 250-500 mg mỗi 6-8 giờ hoặc 1-2 triệu đơn vị mỗi 4-6 giờ.
  2. Cephalosporin: Có nhiều loại cephalosporin với liều dùng khuyến cáo khác nhau tùy thuộc vào từng loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Ví dụ: Cefalexin có liều khuyến cáo 250-500 mg mỗi 6 giờ hoặc 1-2 g mỗi 12 giờ; Ceftriaxone có liều khuyến cáo 1-2 g mỗi 12-24 giờ.
  3. Carbapenem: Carbapenem thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng nặng và phức tạp. Liều khuyến cáo thông thường là 500 mg đến 1 g mỗi 8 giờ hoặc 1-2 g mỗi 12 giờ.
  4. Monobactam: Aztreonam thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp hoặc tiết niệu. Liều khuyến cáo thông thường là 1-2 g mỗi 8-12 giờ.

Tuy nhiên, việc chỉ định và điều trị bằng kháng sinh cần được bác sĩ chuyên khoa có chuyên môn về bệnh nhiễm trùng thực hiện để đảm bảo đúng loại thuốc, đúng liều và đúng thời gian sử dụng, từ đó tránh được những tác dụng phụ và đảm bảo hiệu quả điều trị.

Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur đào tạo Cao đẳng Dược năm 2023

Kháng sinh nhóm Beta-Lactam chống chỉ định cho đối tượng nào?

Mặc dù kháng sinh nhóm Beta-Lactam được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm trùng, nhưng cũng có một số trường hợp cần tránh sử dụng hoặc sử dụng cẩn thận để tránh tác dụng phụ hoặc không hiệu quả trong điều trị. Dưới đây là một số trường hợp cần tránh sử dụng kháng sinh nhóm Beta-Lactam:

  1. Quá mẫn cảm với các loại kháng sinh nhóm Beta-Lactam hoặc các thành phần của thuốc.
  2. Tiền sử phản ứng dị ứng với kháng sinh nhóm Beta-Lactam.
  3. Suy gan và suy thận nặng.
  4. Phụ nữ có thai hoặc cho con bú, vì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và sự tiết dịch lên men của con bú.
  5. Trẻ em dưới 3 tháng tuổi, do các kháng sinh nhóm Beta-Lactam có thể gây ra tình trạng thiếu máu và làm cho trẻ dễ bị phản ứng dị ứng.
  6. Những bệnh nhân đang sử dụng thuốc tương tác với kháng sinh nhóm Beta-Lactam, ví dụ như probenecid, có thể làm tăng nồng độ của kháng sinh trong cơ thể và dẫn đến tác dụng phụ.

Tuy nhiên, việc quyết định sử dụng kháng sinh nhóm Beta-Lactam hay không cần được bác sĩ chuyên khoa thẩm định và chỉ định, và cần đánh giá kỹ các yếu tố tác động đến sức khỏe của bệnh nhân.

Kháng sinh nhóm Beta-Lactam có tác dụng phụ không?

Chia sẻ tại mục kiến thức Y dược, các dược sĩ cho biết: Nhóm kháng sinh Beta-Lactam có thể gây ra một số tác dụng phụ nhất định, tuy nhiên, chúng khá hiếm và hầu hết đều nhẹ và tự giảm đi sau khi ngừng sử dụng. Một số tác dụng phụ của nhóm kháng sinh này bao gồm:

  • Phản ứng dị ứng: Đây là tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng nhất của kháng sinh nhóm Beta-Lactam. Phản ứng dị ứng có thể gây ra phù nề, sốt, rối loạn hô hấp, dị ứng da, hoặc phản ứng dị ứng cấp tính.
  • Tiêu chảy và rối loạn tiêu hóa: Đây là tác dụng phụ thường gặp nhất của nhóm kháng sinh này. Việc sử dụng kháng sinh nhóm Beta-Lactam có thể gây ra rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn và nôn mửa.
  • Rối loạn thần kinh: Kháng sinh nhóm Beta-Lactam cũng có thể gây ra rối loạn thần kinh như chóng mặt, đau đầu, mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ.
  • Rối loạn thần kinh trung ương và thị lực: Trong một số trường hợp hiếm, kháng sinh nhóm Beta-Lactam có thể gây ra rối loạn thần kinh trung ương, nhưng hiếm khi gặp. Các triệu chứng có thể bao gồm co giật, chóng mặt và mất cân bằng. Ngoài ra, có thể xảy ra tác dụng phụ liên quan đến thị lực, bao gồm mờ mắt hoặc khó nhìn rõ.

Nếu bạn phát hiện bất kỳ tác dụng phụ nào khi sử dụng kháng sinh nhóm Beta-Lactam, hãy thông báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức để được tư vấn và giúp đỡ.

Nguồn: duocsi.edu.vn